silk-cotton tree

/'silk,kɔn'tri:/
Học thuật
Thân thiện
silk-cotton tree

A silk-cotton tree stands tall in the middle of a sunlit park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bông gòn: Một loại cây thân gỗ lớn, nhiệt đới, được biết đến với quả của chứa các hạt được bao phủ bởi một lớp sợi mịn, xốp, giống như bông (gọi là kapok).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The silk-cotton tree in the village square is over a hundred years old. (Cây bông gòn ở quảng trường làng đã hơn một trăm năm tuổi.)
    • The fluffy fibers from the silk-cotton tree are used to stuff pillows and life jackets. (Các sợi mịn, xốp từ cây bông gòn được dùng để nhồi gối áo phao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the shade of a silk-cotton tree": bóng mát của cây bông gòn.
    • Villagers often gather in the shade of the ancient silk-cotton tree. (Dân làng thường tụ tập dưới bóng mát của cây bông gòn cổ thụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Kapok tree (n): cây bông gòn, cây kapok (tên gọi khác cùng chỉ loài cây này, nhấn mạnh vào sản phẩm sợi kapok).
  • Ceiba (n): chi Ceiba (tên gọi khoa học của chi thực vật bao gồm cây bông gòn các loài liên quan).
Từ đồng nghĩa
  • Kapok tree: cây kapok (từ đồng nghĩa phổ biến).
  • Ceiba tree: cây ceiba (tên gọi theo chi thực vật học).
silk-cotton tree

A silk-cotton tree stands tall in the middle of a sunlit park.

danh từ
  1. (thực vật học) cây bông gòn

Từ đồng nghĩa